|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Mua, bán: vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ, đá quý, đá bán quý, đồ trang sức. Bán lẻ đồng hồ. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(Chi tiết: sản xuất vàng, bạc, đồng trang sức, mỹ nghệ)
(trừ vàng miếng)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá viên)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ: Dịch vụ lấy lại tài sản; Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bến bãi đỗ xe, trừ kinh doanh bất động sản)
|