|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (trừ động vật và lâm sản pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ kinh doanh dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|