|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất chỉ xơ dừa, mụn dừa
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|