|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ từ dừa; Bán buôn mặt nạ thạch dừa; Bán buôn, xuất nhập khẩu mỹ phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật và lâm sản pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn bán máy móc, thiết bị thẩm mỹ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu chế biến mỹ phẩm
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ, spa, chăm sóc da, làm đẹp
|