|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến cơm dừa, nước dừa, thạch dừa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu chỉ xơ dừa, mụn dừa, thảm xơ dừa.
(trừ kinh doanh dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu dừa khô, dừa hột, dừa tươi nguyên trái (trừ động vật và lâm sản pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ từ lục bình, gáo dừa, lát, sản xuất than gáo dừa, đĩa chén, ly và tô bằng lá.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than gáo dừa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|