|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất than hoạt tính
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ vận tải khí hóa lỏng bằng đường bộ)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bến bãi đỗ xe, trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Chi tiết: Sản xuất than lọc nước, lọc khí)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, bán buôn củi ép, trấu, mùn cưa, vỏ điều, củi nhân tạo, xỉ than, bột than.
|