|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: bán buôn trang thiết bị, dụng cụ phục vụ ngành ngư nghiệp: ngư lưới cụ, phao, lưới câu, dây câu, cần câu, áo phao cứu sinh, dây bô, cáp thép, chì, dụng cho ghe tàu đồ inox, sắt, thép, dây xích, bóng đèn, dây curo, ống nước, cầu dao, dây điện, đồ tiêu dùng.
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất các loại lưới, dây, sợi đánh cá và lưới nuôi cá; Thực hiện dịch vụ lắp ráp, gia công các sản phẩm do công ty sản xuất.
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Chi tiết: Sản xuất sợi dây giềng lưới đánh cá
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hướng dẫn kỹ thuật sản phẩm do công ty sản xuất và buôn bán.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|