|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy sản, hải sản và các sản phẩm từ thủy hải sản; Chế biến và bảo quản cá, tôm, cua và loài thân mềm. Chế biến cá, sản phẩm cá, tôm, cua và các loài động vật thân mềm; Chế biến, gia công các loại cá biển đóng hộp xuất khẩu
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời áp mái
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến, cá động vật giáp xác (tôm, cua), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc), động vật sống dưới nước. Bán buôn, xuất nhập khẩu: chả cá, tôm, mực, cá, cua, ghẹ, nghêu, sò, hàu, sò điệp đông lạnh. Bán buôn, xuất nhập khẩu dầu thực vật
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu bột cá dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: Khai thác khoáng phân bón.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, bao bì. Bán buôn, nhập khẩu lon thiếc các loại dùng để đóng hộp các loại cá (trừ LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm và khai thác gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quản lý Bất động sản, sàn giao dịch bất động sản (trừ đấu giá bất động sản, trừ đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì (Trừ các loại hình in Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán vàng miếng)
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành chế biến thủy sản; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. (trừ dược phẩm, dụng cụ y tế, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và chấp thuận địa điểm)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt các loại.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất nhựa.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cà phê, sản xuất điều và dầu điều.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|