|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ: Các hàng hóa bị cấm kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thiết bị gia dụng;
- Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt, gọt.
(Loại trừ:
- Bán lẻ các sản phẩm làm từ gỗ quý hiếm
- Bán lẻ các mặt hàng mà Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kho ngoại quan)
|