|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất sản phẩm chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường, nuôi trồng thuỷ sản (không tồn trữ hoá chất)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thuốc thú y, thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thủy sản. Bán buôn chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản; Bán buôn các loại giống thủy sản
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất ngành thủy sản (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
- Bán buôn vật tư ngành thủy sản, bán buôn nguyên liệu làm thực phẩm
- Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Thiết lập mạng xã hội. Dịch vụ thương mại điện tử. Sàn giao dịch điện tử. Dịch vụ thiết kế website.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa
|