|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất hàng may mặc; sản xuất và gia công hàng may mặc thú nhồi bông,ba lô túi xách
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
chi tiết: Tư vấn quản lý kinh doanh (trừ tư vấn tài chính, kiểm toán, kế toán, pháp luật, dịch vụ pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ văn phòng hỗn hợp hàng ngày
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh,ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|