|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
+Chi tiết : bán buôn , xuất nhập khẩu tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến; bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn sâm các loại.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
+Chi tiết :
-Bán buôn nước yến, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến.
- Bán buôn nước uống đông trùng hạ thảo, nấm linh chi, sâm Hàn Quốc
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
+Chi tiết : bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
+Chi tiết : bán lẻ yến sào.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
+Chi tiết : thiết kế nhà yến .
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất, chế biến thực thức tươi sống).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
+Chi tiết :
-Sản xuất thực phẩm từ nấm đông trùng hạ thảo;
- Sản xuất , chế biến gia công các sản phẩm yến sào
- Sản xuất các sản phẩm từ sâm
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
+Chi tiết : sản xuất rượu đông trùng hạ thảo, rượu nấm linh chi, sâm.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
+Chi tiết : sản xuất nước uống đông trùng hạ thảo, trà các loại từ đông trùng hạ thảo và nấm linh chi, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo, Sâm Hàn Quốc
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
+Chi tiết : sản xuất sản phẩm chế biến từ tổ yến, yến sào
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
+Chi tiết : thi công xây dựng nhà nuôi chim yến.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
+Chi tiết : lắp đặt hệ thống điện âm thanh nhà yến.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết : chăn nuôi chim yến, yến lấy tổ
( không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp)
|