|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: sản xuất vali, túi xách, ví, bao túi xách, túi đựng viết, túi đựng điện thoại, túi đựng laptop, túi đựng chai nước, túi đựng đồ dùng cá nhân, túi đựng dụng cụ thể thao, bao ghế cho chó và các loại tương tự; sản xuất phụ kiện túi xách; sản xuất đệm ngồi; sản xuất trang phục, phụ kiện cho thú cưng (vòng đeo cổ chó, đồ đựng thức ăn chó, bộ yên cương cho chó, nệm ngủ và gối nệm cho chó, dây dắt chó)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: gia công sản xuất túi nhựa đựng nước
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trực tiếp trên vải dệt để xuất khẩu. Gia công in trên bán thành phẩm may mặc (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(trừ cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền của Nhà nước)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|