|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất yến sào, các sản phẩm chế biến từ yến sào.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: nuôi tôm, cua, cá.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh, thủy sản khô.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các loại yến sào, vi cá và thực phẩm khác; Mua bán đông trùng hạ thảo; Mua bán đường, sữa, sản phẩm sữa, bánh kẹo, ngũ cốc, tinh bột; Bán rau, củ, quả, cà phê, chè; Bán buôn thủy sản.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước yến và nước giải khát các loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán dụng cụ, thiết bị nuôi yến.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: trừ tư vấn tài chính, pháp lý
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|