|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tai trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic.
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa. Sản xuất giấy nhãn và bìa nhãn
(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Cắt xén, cán láng (opp, uv, sáp), ép nhũ, bế, dán hộp, khuôn mẫu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế xây dựng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu sản xuất bao bì giấy, nguyên phụ liệu sản xuất bao bì nhựa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên phụ liệu sản xuất bao bì giấy, nguyên phụ liệu sản xuất bao bì nhựa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|