|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất từ cây dừa; Sản xuất mụn dừa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh trong phạm vi hoạt động tại khoản 3, điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến than từ vỏ dừa và chế biến than hoạt tính.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Xuất nhập khẩu sản phẩm từ cây dừa.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây dừa.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(mã CPC 622)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời mái nhà
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện mặt trời mái nhà
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy lò đốt than gáo dừa
|