|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Khử độc các vùng đất nơi bị ô nhiễm, khử độc các nhà máy công nghiệp, các khu công nghiệp, khử độc và làm sạch bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm. Lập dự án đánh giá tác động môi trường.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Bọc quà
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại hóa chất xử lý môi trường (trừ các hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn giấy.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khăn lạnh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ dừa (không sản xuất trên địa bàn nội ô Thành phố Bến Tre)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ dừa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu nhờn các loại
|