|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng: công cộng
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư. Lập hồ sơ dự toán các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng: công cộng; công trình dân dụng và công nghiệp
- Đo đạc bản đồ phục vụ thiết kế quy hoạch và thiết kế công trình.
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng: công cộng; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn hồ sơ thẩm định thiết kế kỹ thuật. Lập, đánh giá và phân tích hồ sơ mời thầu. Thẩm tra thiết kế - dự toán công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng.
- Tư vấn thiết kế kết cấu công trình dân dụng: công cộng; công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát, thiết kế, thẩm tra công trình phòng cháy chữa cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật liệu cách nhiệt
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng.
- Lắp đặt hệ thống chữa cháy, báo cháy tự động
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động trong nội ô thành phố Bến Tre)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động trong nội ô thành phố Bến Tre)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu dừa trái
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ than các loại, dừa trái; Mua bán các sản phẩm từ sắt, nhôm, inox.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu dừa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm từ dầu dừa; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm từ dầu dừa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|