|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu các sản phẩm từ dừa. Bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống (trừ các loại lâm sản và động vật cấm kinh doanh).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ dừa.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất. Mua bán hàng trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì bằng nhựa.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất, nhập khẩu thủy sản.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe tải.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi xe ô tô, mô tô, xe máy, xe tải.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì bàng nhựa.
|