|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông sản chế biến và các sản phẩm từ dừa. Bán buôn, xuất nhập khẩu thạch dừa
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện mặt trời mái nhà
(trừ truyền tải và điều độ hệ thống điện quốc gia)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời mái nhà
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sản xuất lương thực, thực phẩm (đóng hộp)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống không có cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm (đóng hộp)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu hóa chất dùng trong sản xuất dùng trong sản xuất và bảo quản hàng xuất khẩu (trừ các hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ nguyên phụ liệu giày da
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ nguyên phụ liệu túi xách
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ dừa, sản xuất thạch dừa. Chế biến nông sản
|