|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống).
- Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe
có động cơ khác
|