|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm, vật tư chuyên ngành trong lĩnh vực quảng cáo (Tole panel, tấm nhôm nhựa Alu, tấm nhựa Mica, tấm Poly, tấm pvc, tấm formex, tấm foam, pima cẩm thạch, các loại keo dán alu, keo dán tấm nhựa mica,...)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, thảm, chăn, đệm, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt may
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn bột nhựa, nguyên liệu, phụ gia ngành nhựa và cao su, PVC, PPR
- Bán buôn hóa chất dùng trong công nghiệp,
- Bán buôn phân bón
- Bán buôn các sản phẩm, vật tư chuyên ngành trong lĩnh vực quảng cáo (Tole panel, tấm nhôm nhựa Alu, tấm nhựa Mica, tấm Poly, tấm pvc, tấm formex, tấm foam, pima cẩm thạch, các loại keo dán alu, keo dán tấm nhựa mica,...)
- Bán buôn vật liệu phủ tường, phủ sàn như giấy dán tường, ván ép, ván cospha, …
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công cán tole; Gia công đai, xà gồ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn bột bả, bột sơn tường, trần nhà, bột chống thấm ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; Bán buôn ván ép, cốp pha, la phong.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ kiện ngành xây dựng; gia công sắt, nhôm, inox
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|