|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Bán buôn hóa chất các loại (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc Tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hang tại trụ sở); bán buôn vật tư, các phụ gia hóa chất dùng trong công nghiệp và thực phẩm (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh); bán buôn mật rỉ đường, bán buôn phân bón.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
-Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại…)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
-Chi tiết: Sản xuất hóa chất công nghiệp (không sản xuất tại trụ
sở).
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|