|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý phân phối dược phẩm, thực phẩm chức năng, dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Đại lý phân phối sữa và các sản phẩm từ sữa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn sữa và các sản phẩm làm từ sữa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế ; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thuốc .
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty đang kinh doanh.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại; Sản xuất hóa dược và dược liệu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|