|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Gia công đóng tàu, thuyền, xà lan, phao (không gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải, phương tiện cơ giới
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét đường sông, đường biển
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Mua bán tàu, thuyền, xà lan, phao
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phương tiện vận tải, phương tiện cơ giới. Mua bán tàu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, dịch vụ hỗ trợ vận tải đường hàng không)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và hải dương. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gas, dầu hỏa, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình, thẩm tra thiết kế dự toán xây dựng, khảo sát xây dựng, hoạt động đo đạc bản đồ
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa tàu, thuyền, xà lan, phao (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ ứng cứu sự cố dầu tràn và bảo vệ môi trường
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|