|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn dụng cụ nhà bếp
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; Không sử dụng chất nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn ( Đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở )
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ( Không hoạt động tại trụ sở ); Bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vec ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản ( Trừ tư vấn mang tính chất pháp lý )
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
( Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra )
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm ( trừ kinh doanh karaoke )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
( Trừ lắp đặt thiết bị lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy lạnh, điều hoà không khí, làm lạnh nước ) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản và trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su )
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của phòng hát karaoke ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ban buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( không hoạt động tại trụ sở ); Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực nông nghiệp; Bán buôn thuốc thú y, thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thuỷ hải sản; Bán buôn cá biển; Bán buôn rau, củ, quả trái cây các loại; Bán buôn thực phẩm khác ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống ( Trừ loại nhà nước cấm); Bán buôn nông sản ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, các sản phẩm hoá dầu và khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo qui định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động )
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình điện dân dụng, điện công nghiệp; Thiết kế hệ thống chống sét trong công trình xây dựng; Thiết kế xây ấn giám sát công trình xây dựng; Tư vấn và giám sát công trình xây dựng; Tư vấn và giám sát công trình cầu đường; Tư vấn và giám sát công trình điện; Tư vấn và giám sát công trình chiếu sáng công cộng; Tư vấn và giám sát cộng trình tín hiệu giao thông; Tư vấn và giám sát công trình chiếu sáng đô thị
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển )
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt bảng quảng cáo điện tử, lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng công cộng; Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông; Lắp đặt bảng quảng cáo đện tử ( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở); Thi công lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35KV ( Trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su )
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và duy tu các công trình đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, bảng quảng cáo điện tử ( Không gia công cơ khí, tái chế phế thải; xi mạ điện tịa trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiêt: Trang trí nội thất
|