|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
-Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
-Hoạt động của các phòng khám chuyên khoa y học gia đình
- Hoạt động của các phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền
- Hoạt động chuyên khoa Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng
- Hoạt động chuyên khoa Nội tổng quát
- Hoạt động chuyên khoa Ngoại tổng quát
- Hoạt động chuyên khoa Sản phụ khoa
- Hoạt động chuyên khoa Nhi
- Hoạt động của các phòng khám nha khoa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị vật tư y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc, dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư y tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo, bán lẻ thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|