|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Hoạt động của đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, lĩnh vực lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình. Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng-công nghiệp, Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Lập dự án đầu tư; thẩm tra dự toán, lập dự toán;tổng dự toán công trình;quản lý đầu tư dự án công trình xây dựng;thẩm tra và thiết kế công trình xây dựng; Tư vấn thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước. Tư vấn giám sát hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ngành điện, điện tử (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước. Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí (trừ lắp đặt các thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, làm lạnh nước sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán: linh kiện ngành may, máy thêu. Bán buôn máy chơi trò chơi (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
chi tiết: hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may. Bán buôn đá quý. Bán buôn nhựa, hạt nhựa. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công thêu công nghiệp (trừ: tẩy, nhuộm, hồ, in và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|