|
7990
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón vi sinh hữu cơ từ nguyên liệu rác xử lý
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn môi trường, thug om vận chuyển, xử lý rác thải nguy hại rắn lỏng, xử lý rác thải sinh hoạt, rác công nghiệp, tái chế phế liệu, nhập phế liệu tái chế (theo qui định của pháp luật), xuất nhập khẩu hang hóa, máy móc, dịch vụ thương mại, sản xuất vật liệu xây dựng.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất có tính chất độc hại mạnh, sản xuất hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế dầu nhớt, dầu truyền nhiệt và cách điện, mỡ bò, dầu thực vật
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải rắn – lỏng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc thiết bị ngành điện, vật liệu điện, ắc quy, máy biến áp, máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, máy móc thiết bị y tế
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ đấu giá hàng hóa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây gia vị hàng năm
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
- Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|