|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị máy ngành dệt, may, thêu; thiết bị điện công nghiệp, công nghiệp.
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy may công nghiệp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống tinh khiết
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị máy ngành dệt, may, thêu, thiết bị điện công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
( Trừ trang phục và trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm dệt, may, đan tại trụ sở).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết:
- Sửa chữa thiết bị máy ngành dệt, may, thêu, thiết bị điện công nghiệp, công nghiệp.
- Sửa chữa máy móc, thiết bị ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may sẵn
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn, gia công hàng may mặc ( trừ trang phục và trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm dệt, may, đan tại trụ sở)
|