|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi yến và khai khác tổ yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến yến sào
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ yến sào
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, sát hạch giấy phép lái xe cơ giới đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và xe cơ giới
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe cơ giới, thiết bị, phụ tùng xe cơ giới
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, máy móc, thiết bị, phụ tùng xe cơ giới, thiết bị thi công cơ giới
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, tin học, viễn thông, cơ khí, xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, trao đổi cây xanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa hình xây dựng công trình
- Thiết kế, đóng mới phương tiện cơ giới đường bộ
- Thiết kế, cải tạo thay đổi đặc trưng phương tiện cơ giới đường bộ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải không độc hại
|