|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
- Sản xuất thuốc thú y
- Sản xuất premix, dưỡng chất, thức ăn dùng cho gia súc, gia cầm, thuỷ sản.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản, hải sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Kinh doanh hàng nông sản, lâm sản
- Kinh doanh giống cây trồng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết:
- Sản xuất con giống gia súc, gia cầm, thủy sản
- Chăn nuôi gia cầm
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Đánh bắt thủy sản, hải sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến hàng nông sản
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Kinh doanh thuốc thú y
- Kinh doanh premix, dưỡng chất, thức ăn dùng cho gia súc, gia cầm, thuỷ sản
- Kinh doanh nguyên vật liệu, bán thành phẩm, hoá chất, Vacxin phục vụ ngành chăn nuôi thú y và thuỷ sản
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh hàng trang trí nội thất, ngoại thất, đồ gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ
|