|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ. Tư Vấn Đấu Thầu. Tư vấn xây dựng công trình.Khảo sát xây dựng công trình. Thiết kế kết cấu công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng. Thiết kế cơ điện công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế cơ điện công trình xây dựng. Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trinh. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trinh. Lập thiết kế quy hoạch xây dựng công trình. Lập tổng dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông , năng lượng điện, cấp thoát nước và các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị. Thẩm tra thiết kế và dựng toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông , năng lượng điện, cấp thoát nước và các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị.Giám Sát thi công và hoàn thiện xây dựng công trình. Giám Sát thi công lắp đặt thiết bị xây dựng, lắp đặt thiết bị công nghệ công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất (trừ thiết kế công trình xây dựng )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; Sản xuất gạch không nung (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất cửa nhôm, nhựa, gỗ, cửa cuốn..
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt cửa nhôm, nhựa, gỗ, cửa cuốn..
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa nhôm, nhựa, gỗ, cửa cuốn..
|