|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu, dầu nhờn, mỡ bôi trơn (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống thùng, bể chứa.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa các loại bình bể chứa, máy sản xuất - chiết nạp khí công nghiệp, các loại bình chứa khí nén - khí hóa lỏng, máy bơm chất lỏng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống sản xuất - chiết nạp khí công nghiệp; các hệ thống bồn, bể chứa khí và đường ống dẫn khí dùng trong công nghiệp và y tế. (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét, báo động, chống trộm, camera quan sát, điện lạnh, điện nước dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, dụng cụ cầm tay, máy hàn, máy cắt; Bán buôn máy móc, thiết bị thủy lực, khí nén, bơm dầu DO, FO, bơm công nghiệp, van công nghiệp; Bán buôn thiết bị chống sét; Bán buôn trang thiết bị hàng hải, thiết bị báo động, phòng cháy chữa cháy, camera quan sát.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sản xuất khí dùng trong công nghiệp và y tế (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), bán lẻ xăng, dầu diesel, dầu hỏa... (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí công nghiệp, hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|