|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công, sản xuất kết cấu thép nhà xưởng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp dựng kết cấu thép, nhà thép tiền chế (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|