|
1811
|
In ấn
Chi tiết: dịch vụ in ấn theo hợp đồng (trừ in, tráng bao bì kim loại tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép (CPC 622)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc, dệt, ngành in và giày dép; Bán buôn len, sợi, chỉ khâu, cúc áo, dây kéo, nhãn mác các loại, dây trang trí các loại (CPC 622)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục, gia công trang phục
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế, khẩu trang vải, khẩu trang các loại
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn máy móc, thiết bị ngành may mặc, ngành in, máy dệt may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn khẩu trang y tế, khẩu trang vải, khẩu trang các loại; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (CPC 622)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất móc quần áo, móc vớ bằng nhựa
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: đính hạt cườm trang trí lên quần áo
|