|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ: Đấu giá hàng hoá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ: hoạt động nổ mìn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|