|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hệ thống camera quan sát; bán buôn thiết bị nghe nhìn; bán buôn thiết bị phát sóng vô tuyến; bán buôn thiết bị điều khiển từ xa và các thiết bị điện tử, viễn thông khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh (trừ hàng hóa bị cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ: Hoạt động của các phóng viên ảnh - Luật Báo chí năm 2016)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh. Trừ họp báo)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao có hoặc không có cơ sở; Hoạt động liên quan đến đến thúc đẩy các sự kiện thể thao
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ hệ thống camera quan sát; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn; Bán lẻ thiết bị phát sóng vô tuyến; Bán lẻ thiết bị điều khiển từ xa; Bán lẻ thiết bị điện tử, viễn thông và phụ kiện
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội; trừ game bắn cá và các ngành nghề trò chơi điện tử liên quan tổ chức đánh bạc, gá bạc, tham gia đánh bạc
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rôbốt; Bán lẻ thiết bị bay không người lái (drone) và linh kiện, phụ kiện, phụ tùng liên qua;; Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp; Bán lẻ thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị cơ điện lạnh; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(trừ sản xuất phim phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng dạy học, giáo cụ, mô hình phục vụ đào tạo sử dụng công nghệ in 3D
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn rôbốt; bán buôn thiết bị bay không người lái (drone) và linh kiện, phụ kiện, phụ tùng liên qua; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp; Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị cơ điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy Nghề
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bàn, ghế, tủ, kệ, bục giảng, bảng viết, đồ nội thất phục vụ trường học, cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo; bán lẻ đồ nội thất văn phòng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ kiện bằng nhựa, chất dẻo phục vụ lắp ráp thiết bị bay không người lái và các thiết bị giáo dục, thực hiện bằng công nghệ in 3D, không sản xuất tái chế nhựa tại trụ sở
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn bàn, ghế, tủ, kệ, bục giảng, bảng viết, đồ nội thất phụ vụ trường học, cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo; bán buôn đồ nội thất văn phòng và các đồ nội thất tương tự
|