|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất mây, tre, lá thủ công mỹ nghệ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Sản xuất mây, tre, lá thủ công mỹ nghệ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác đất
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh gạch
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông tươi. Sản xuất ống cống trụ bê tông ly tâm
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre, nứa gỗ cây và gỗ chế biến. Mua bán kính xây dựng. Mua bán sơn, ve chai. Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát sỏi. Mua bán xi măng. Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Mua bán đồ ngũ kim.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và các kim loại khác (Ngoại trừ kinh doanh vàng, bạc, đá quý)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, tiệc cưới
|