|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Phân phối, bán buôn nông lâm sản, lúa; Phân phối, bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho chăn nuôi, gia súc, gia cầm, thủy hải sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phân phối, bán buôn phụ kiện thú cung
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn thú cưng; Bán lẻ thức ăn chăn nuôi, gia súc, gia cầm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Câu cá giải trí có thưởng, câu tôm, thư giãn
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động câu cá thể thao; Hoạt động hỗ trợ cho câu cá mang tính thể thao và giải trí (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh; trừ hoạt động của các sàn nhảy, karaoke)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, trông giữ, huấn luyện thú cưng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Phân phối, bán buôn thức ăn thú cưng; Bán buôn thủy hải sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ lúa gạo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy hải sản, nông lâm sản
|