|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, củ, quả, cà phê, chè và bán buôn các loại đường, sữa, các sản phẩm bánh kẹo, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nhập khẩu các loại nước hoa, mỹ phẩm, tinh dầu, hương liệu và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|