|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm y tế trong nông nghiệp, chế phẩm y tế, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng y tế. Hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hoá doanh nghiệp kinh doanh. (không tồn trữ hóa chất) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón trong các cửa hàng chuyên doanh (không tồn trữ hóa chất)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dâu tằm, cây cau, cây trầu không và các loại cây lâu năm khác
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến nông sản (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn khoa học, kỹ thuật về gieo trồng, chăn nuôi, bảo vệ thực vật
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|