|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh thiết bị vệ sinh, Sản xuất, gia công , mua bán các sản phẩm từ nhựa như tô , chén, dĩa, muỗng, , nĩa , đũa, hộp đựng thực phẩm.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm sử dụng một lần như đũa tre, tăm tre.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất các sản phẩm khăn giấy khô, khăn giấy ướt
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim lọai.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp chế tạo máy hàn nắp bọc nilon Lắp đặt thiết bị vệ sinh, kệ, tủ trưng bày sản phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nhựa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa. Bán buôn các sản phẩm từ nhựa như tô, chén, dĩa, muỗng, nĩa, đũa, hộp đựng thực phẩm; Bán buôn các sản phẩm sử dụng một lần như đũa tre, tăm tre; Bán buôn các sản phẩm khăn giấy khô, khăn giấy ướt.
|