|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
trừ các loại nhà nước cấm
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
không hoạt động tại trụ sở chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấ thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
không hoạt động tại trụ sở chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấ thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
trừ hoạt động đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn). Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naptha. Bán buôn dầu thô
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
trừ các loại nhà nước cấm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|