|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu và thiết bị điện và ống nước, búa, cưa, tua vít và các dụng cụ cầm tay khác…)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, lúa giống, các loại công cụ nông sản liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác và hạt giống để trồng trọt, bán buôn hoa và cây…
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Trạm bơm nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nhà ở và các hạng mục công trình khác…
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|