|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tole, sắt, thép, đồng, thau, nhôm, kim loại màu; bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy biến thế (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: tái chế dầu nhớt, dầu truyền nhiệt và cách điện, mỡ bò, dầu thực vật (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ thu gom, vận chuyển chất thải rắn-lỏng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy cầu, phà, tàu và các tòa nhà cao tầng và các công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng, thu dọn chuẩn bị mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt đường dây trạm điện dưới 35KV (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại vô tuyến, thiết bị viễn thông hàng điện tử
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí, máy nổ, máy phát điện, máy công, nông, ngư cơ và phụ tùng các loại (trừ máy in), dụng cụ phòng cháy chữa cháy, tàu, xà lang, phao lưới đánh bắt hải sản, vật tư, thiết bị ngành dầu khí, máy biến thế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy khaon, máy nghiền, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, động cơ nổ, máy may, máy dệt; bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy may; Bán buôn vật tư điện, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện và thiết bị mạch điện khác
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, dầu cách điện (trừ kinh doanh khídầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý chất thải lỏng, rác thải rắn, khí thải (không hoạt động tại trụ sở). Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân hóa vi sinh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh, sản xuất hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (không hoạt động tại trụ sở).
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn trụ điện, trụ sắt, trụ bê tông, đồng hồ điện kế (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn đồng, thau phế liệu, nhôm phế liệu, gang phế liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng - bộ phận - linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác; bán buôn xăm, lốp, ắc-quy, đèn và các phụ tùng điện và nội thất ô tô
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải, xe cơ giới.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác; Khai thác lâm sản khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn dụng cụ học sinh, văn phòng phẩm, hàng gia dụng (trừ kinh doanh dược phẩm); hàng trang trí nội thất, mỹ phẩm, hàng lưu niệm; bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng dự án và giả da khác; Bán buôn thắt lưng, hàng du lịch bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn nước hoa và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng kim khí điện máy; Bán buôn máy điều hòa không khí; Bán buôn sách, báo, tạp chí(có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn đồ dùng trang trínội thất.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|