|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh các loại tôn mạ kẽm, mạ màu, tôn cuộn, ống thép, dây đai thép các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng đê sông, đê biển, bờ kè sông, kè chắn sóng biển, công trình ngăn triều, các công trình chống biến đổi khí hậu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại, xử lý kim loại phế thải, nhựa phế thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý, tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|