|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; thí nghiệm vật liệu xây dựng; kiểm tra, đánh giá chất lượng công trình; giám định sự cố công trình; kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường, thiết bị thí nghiệm. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển vật liệu xây dựng, thiết bị, máy móc phục vụ công trình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án; tư vấn điều hành, quản lý hoạt động xây dựng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động tư vấn kỹ thuật, dịch vụ khoa học công nghệ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế xây dựng công trình; lập dự án đầu tư xây dựng; tư vấn giám sát thi công; tư vấn quản lý dự án; khảo sát xây dựng. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nhà ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; công trình cấp thoát nước; công trình kỹ thuật khác; thi công xây dựng công trình thủy lợi; công trình đê điều; kè, bờ bao; công trình phòng chống thiên tai
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện trong công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công cọc, khoan, xử lý nền móng; gia cố công trình; các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; chuẩn bị thi công
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn, trát, ốp lát, hoàn thiện nội ngoại thất công trình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị thí nghiệm, thiết bị kiểm định xây dựng, máy móc kỹ thuật (bao gồm thiết bị mới và đã qua sử dụng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, thí nghiệm vật liệu, kiểm định công trình.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ kỹ thuật, thiết bị thí nghiệm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thí nghiệm; thiết bị kiểm định xây dựng; máy móc phục vụ thi công
|