|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết:
- Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý hoặc đá quý hoặc đá nửa quý, hoặc kim loại quý tổng hợp và đá quý hoặc đá nửa quý hoặc các kim loại khác;
- Sản xuất các chi tiết vàng bạc bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý như: Đồ ăn như dao, dĩa, thìa bát đĩa…, ấm chén, các chi tiết vệ sinh, các chi tiết trong văn phòng, các chi tiết sử dụng trong tôn giáo...;
- Sản xuất các chi tiết kỹ thuật hoặc thí nghiệm bằng kim loại quý (trừ dụng cụ hoặc các phần tương tự): nồi nấu kim loại, bàn xẻng, thử cực dương của kim loại...;
- Đồng hồ bằng kim loại (quý); cổ tay áo, dây đồng hồ, hộp thuốc lá;
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan, thuộc da và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan, thuộc da và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan, thuộc da và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan, thuộc da và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan, thuộc da và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(trừ tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ sản xuất vàng miếng)
Chi tiết:
Sản xuất kim loại quý;
Sản xuất kim loại màu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
Gia công vàng, bạc, đá quý, đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội)
Chi tiết:
Sản xuất huy chương, kỷ niệm chương, đồng tiền lưu niệm bằng kim loại thường;
Sản xuất đồ mỹ nghệ trang trí được mạ bằng kim loại quý;
Sản xuất khung ảnh, khung trang và các loại khung tương tự;
Sản xuất gương bằng kim loại
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(có nội dung được phép lưu hành, trừ đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí; trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết:
Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức;
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ;
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết:
Dịch vụ cầm đồ
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết:
Hoạt động của các địa điểm đổi, mua bán ngoại tệ
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết:
Hoạt động của các đại lý bảo hiểm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản (không bao gồm kinh doanh sàn giao dịch bất động sản)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(trừ hoạt động của phòng thí nghiệm tội phạm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày dép, đồ trang sức, đồ đạc và đồ trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá tài sản, dịch vụ lấy lại tài sản)
Chi tiết:
Hoạt động thương mại điện tử
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
(trừ Hoạt động của các nhà báo)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sửa chữa đồ trang sức;
Sửa chữa đồng hồ, đồng hồ treo tường và các bộ phận của chúng như động cơ của đồng hồ, hộp đồng hồ...
|