|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê giàn giáo, cốppha
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe bồn, xe xúc, xe cơ giới
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động kinh doanh bến thủy nội địa)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; dựng giàn giáo, ép thủy lực, ,ép tĩnh cọc
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình - Khảo sát Địa hình công trình - Khảo sát Địa chất Công trình - Khảo sát thủy văn Công trình - Hoạt động đo đạc bản đồ - Lập dự án đầu tư - Lập dự toán công trình - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng - Tư vấn đấu thầu - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ và xe có động cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn xe cơ giới
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hồ bơi, bến cảng, công trình thủy lợi, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu dân cư, khu đô thị, khu công nghệ cao, khu vui chơi giải trí
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|